oil pipeline

oil pipeline

A worker monitors the oil pipeline at a remote station.

Định nghĩa

Danh từ: Đường ống dẫn dầu, một hệ thống đường ống được sử dụng để vận chuyển dầu thô hoặc các sản phẩm từ dầu mỏ từ nơi khai thác (như giàn khoan) đến nhà máy lọc dầu, cảng, hoặc các điểm phân phối.

dụ sử dụng
  • (Việc xây dựng một đường ống dẫn dầu mới sẽ thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)
  • ( rỉ đường ống dẫn dầu có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay an oil pipeline": đặt đường ống dẫn dầu.
    • Engineers are planning to lay an oil pipeline across the desert. (Các kỹ sư đang lên kế hoạch đặt một đường ống dẫn dầu xuyên qua sa mạc.)
  • "oil pipeline network": mạng lưới đường ống dẫn dầu.
    • The country has an extensive oil pipeline network connecting major refineries. (Đất nước một mạng lưới đường ống dẫn dầu rộng lớn kết nối các nhà máy lọc dầu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipeline (n): đường ống (nói chung, có thể dùng cho dầu, khí đốt, nước).
  • Oil rig (n): giàn khoan dầu.
  • Oil refinery (n): nhà máy lọc dầu.
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum pipeline: đường ống dẫn dầu mỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pipeline (n) không phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với động từ như "pipeline through" (đưa qua đường ống).
    • The oil is pipelined through the mountains. (Dầu được đưa qua đường ống xuyên qua các ngọn núi.) — Lưu ý: Đây dạng động từ "pipeline", không phải danh từ "oil pipeline".
Thành ngữ liên quan
  • "in the pipeline": đang được lên kế hoạch hoặc đang trong quá trình phát triển (không chỉ dành cho dầu).
    • Several new projects are in the pipeline for next year. (Một số dự án mới đang được lên kế hoạch cho năm tới.) — Thành ngữ này mượn hình ảnh từ đường ống dẫn dầu để chỉ sự liên tục.